translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đời sống thường nhật" (1件)
đời sống thường nhật
日本語 日常生活
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
これらの変化は人々の日常生活に影響を与えている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đời sống thường nhật" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đời sống thường nhật" (1件)
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
これらの変化は人々の日常生活に影響を与えている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)